making contribution to

language: vi

definitions

  1. the act of giving something valuable to help achieve a goal
    vi: hành động cung cấp những điều có giá trị để giúp đạt được mục tiêu

examples

  1. Her research is making a significant contribution to the field of medicine.

    Nghiên cứu của cô ấy đang đóng góp đáng kể vào lĩnh vực y học.