make it
definitions
-
to succeed in reaching a destination or achieving a goalvi: thành công trong việc đến được điểm đến hoặc đạt được mục tiêu
-
to survive or endure a difficult situationvi: sống sót hoặc chịu đựng một tình huống khó khăn
examples
-
I'm not sure if I'll make it to the meeting on time.
Tôi không chắc liệu tôi có thể đến cuộc họp đúng giờ hay không.
-
She worked hard to make it through the winter.
Cô ấy làm việc chăm chỉ để vượt qua mùa đông.