make contribution to

language: vi

definitions

  1. to give something valuable, such as money, time, or effort, to help achieve a goal
    vi: cung cấp những điều có giá trị để giúp đạt được mục tiêu

examples

  1. She made a significant contribution to the project by organizing the team.

    Cô ấy đã đóng góp đáng kể cho dự án bằng cách tổ chức nhóm.