major thoroughfares

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. đường chính; Đường giao thông chính

💬 Ví dụ

  1. Major thoroughfares are submerged, rendering road travel nearly impossible for many commuters.

    Các đường chính bị ngập nước, khiến việc đi lại bằng xe hơi gần như không thể đối với nhiều người đi làm.

  2. The city council plans to widen the major thoroughfares to reduce congestion during rush hour.

    Hội đồng thành phố dự định mở rộng các trục đường chính để giảm ùn tắc vào giờ cao điểm.