major speech

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bài phát biểu quan trọng

💬 Ví dụ

  1. The Prime Minister is preparing a major speech to outline the new economic reforms.

    Thủ tướng đang chuẩn bị một bài phát biểu quan trọng để trình bày các cải cách kinh tế mới.