major speech
📖 Định nghĩa
-
Bài phát biểu quan trọng
💬 Ví dụ
-
The Prime Minister is preparing a major speech to outline the new economic reforms.
Thủ tướng đang chuẩn bị một bài phát biểu quan trọng để trình bày các cải cách kinh tế mới.