major escalation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. leo thang đáng kể; leo thang nghiêm trọng

💬 Ví dụ

  1. The deployment of additional troops was seen as a major escalation of the border dispute.

    Việc triển khai thêm quân được coi là một bước leo thang đáng kể trong tranh chấp biên giới.

  2. Analysts warn that imposing new tariffs could lead to a major escalation in trade tensions between the two nations.

    Các nhà phân tích cảnh báo rằng việc áp đặt thuế quan mới có thể dẫn đến sự leo thang nghiêm trọng trong căng thẳng thương mại giữa hai quốc gia.