maintenance logs
📖 Định nghĩa
-
Nhật ký bảo trì
💬 Ví dụ
-
The investigators reviewed the maintenance logs to determine if the aircraft had been properly serviced.
Các điều tra viên đã xem xét nhật ký bảo trì để xác định xem máy bay có được bảo dưỡng đúng cách hay không.