maiden stakes

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cuộc đua ngựa chưa thắng

💬 Ví dụ

  1. The young colt showed great promise in his first maiden stakes appearance.

    Chú ngựa non đã cho thấy triển vọng lớn trong lần đầu tham gia cuộc đua maiden stakes.