magical environments

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Môi trường kỳ diệu; Môi trường phép thuật

💬 Ví dụ

  1. The theater owners work hard to curate magical environments for their audiences.

    Các chủ rạp hát làm việc chăm chỉ để tạo ra những môi trường kỳ diệu cho khán giả của họ.

  2. In the fantasy novel, the protagonists must navigate through various magical environments to find the relic.

    Trong cuốn tiểu thuyết giả tưởng, các nhân vật chính phải vượt qua nhiều môi trường phép thuật khác nhau để tìm thấy di vật.