lyrically
🇺🇸 /ˈlɪrɪkliː/
📖 Định nghĩa
-
adverb
một cách trữ tình; một cách nội tâm
💬 Ví dụ
-
She sang lyrically about love.
Cô ấy hát trữ tình về tình yêu.
-
He spoke lyrically of his childhood.
Anh ấy nói một cách nội tâm về tuổi thơ.