lyrically

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈlɪrɪkliː/

📖 Định nghĩa

  1. adverb
    một cách trữ tình; một cách nội tâm

💬 Ví dụ

  1. She sang lyrically about love.

    Cô ấy hát trữ tình về tình yêu.

  2. He spoke lyrically of his childhood.

    Anh ấy nói một cách nội tâm về tuổi thơ.