lunar
📖 Định nghĩa
-
adjective
thuộc về Mặt Trăng; âm lịch; hình trăng lưỡi liềm; thuộc về bạc
-
noun
quan sát khoảng cách mặt trăng; nhật thực
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The astronauts conducted several experiments during the lunar mission.
Các phi hành gia đã thực hiện nhiều thí nghiệm trong nhiệm vụ mặt trăng.
-
A lunar month is slightly shorter than a calendar month.
Một tháng âm lịch ngắn hơn một chút so với một tháng dương lịch.
-
The lunar-shaped pendant hung from a delicate silver chain.
Mặt dây chuyền hình trăng lưỡi liềm treo trên một sợi dây chuyền bạc tinh tế.
-
In alchemical texts, lunar caustic refers to silver nitrate.
Trong các văn bản giả kim thuật, lunar caustic đề cập đến bạc nitrat.
-
The navigator took a lunar to calculate the ship's position.
Người dẫn đường đã thực hiện quan sát khoảng cách mặt trăng để tính toán vị trí của con tàu.
-
We gathered on the hilltop to watch the lunar.
Chúng tôi tụ tập trên đỉnh đồi để xem nhật thực.