lunar

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈluːnɜr/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    thuộc về Mặt Trăng; âm lịch; hình trăng lưỡi liềm; thuộc về bạc
  2. noun
    quan sát khoảng cách mặt trăng; nhật thực

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Cụm từ cố định

lunar eclipselunar modulelunar calendarlunar surfacelunar cyclelunar landinglunar phase

Từ phái sinh

lunacylunaticlunatelunationsemilunarlunisolar

Từ đồng nghĩa

seleniclunary

Từ trái nghĩa

solar

Dễ nhầm lẫn

lunatic
EN: 'Lunatic' refers to a person who is mentally ill or wildly foolish; 'lunar' simply means relating to the moon.
vi: 'Lunatic' đề cập đến một người bị bệnh tâm thần hoặc ngu ngốc điên rồ; 'lunar' đơn giản có nghĩa là liên quan đến mặt trăng.
solar
EN: 'Solar' relates to the sun, while 'lunar' relates to the moon; they are often paired as opposites.
vi: 'Solar' liên quan đến mặt trời, trong khi 'lunar' liên quan đến mặt trăng; chúng thường được ghép lại như những thứ đối lập.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note that 'lunar' has one 'n' and ends in '-ar', not '-er'.
vi: Không có lỗi chính tả phổ biến. Lưu ý rằng 'lunar' chỉ có một chữ 'n' và kết thúc bằng '-ar', không phải '-er'.

💬 Ví dụ

  1. The astronauts conducted several experiments during the lunar mission.

    Các phi hành gia đã thực hiện nhiều thí nghiệm trong nhiệm vụ mặt trăng.

  2. A lunar month is slightly shorter than a calendar month.

    Một tháng âm lịch ngắn hơn một chút so với một tháng dương lịch.

  3. The lunar-shaped pendant hung from a delicate silver chain.

    Mặt dây chuyền hình trăng lưỡi liềm treo trên một sợi dây chuyền bạc tinh tế.

  4. In alchemical texts, lunar caustic refers to silver nitrate.

    Trong các văn bản giả kim thuật, lunar caustic đề cập đến bạc nitrat.

  5. The navigator took a lunar to calculate the ship's position.

    Người dẫn đường đã thực hiện quan sát khoảng cách mặt trăng để tính toán vị trí của con tàu.

  6. We gathered on the hilltop to watch the lunar.

    Chúng tôi tụ tập trên đỉnh đồi để xem nhật thực.