lower divisions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. các giải hạng dưới; các bộ phận cấp thấp

💬 Ví dụ

  1. After spending nearly a decade navigating lower divisions, the team demonstrated superior tactical discipline.

    Sau gần một thập kỷ thi đấu ở các giải hạng dưới, đội bóng đã thể hiện kỷ luật chiến thuật vượt trội.

  2. The management decided to restructure the lower divisions of the company to improve efficiency.

    Ban quản lý quyết định tái cấu trúc các bộ phận cấp thấp của công ty để nâng cao hiệu quả.