low-and
📖 Định nghĩa
-
adjective
Thấp và (trong cụm từ)
💬 Ví dụ
-
The findings suggest that the economic recovery has been uneven, leaving low-and middle-income households particularly exposed to market volatility.
Các phát hiện cho thấy sự phục hồi kinh tế không đồng đều, để lại các hộ gia đình có thu nhập thấp và trung bình đặc biệt dễ bị tổn thương trước biến động thị trường.