low earth orbit

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Quỹ đạo Trái đất thấp; Quỹ đạo trái đất thấp

💬 Ví dụ

  1. As geopolitical tensions rise, low Earth orbit has become increasingly contested.

    Khi căng thẳng địa chính trị gia tăng, quỹ đạo Trái đất thấp ngày càng trở nên tranh chấp.

  2. The company plans to launch thousands of satellites into low earth orbit to provide high-speed internet access globally.

    Công ty dự định phóng hàng nghìn vệ tinh vào quỹ đạo trái đất thấp để cung cấp quyền truy cập internet tốc độ cao trên toàn cầu.