loopholes
🇺🇸 /ˈluːˌphoʊlz/
📖 Định nghĩa
-
noun
lỗ hổng; đường thoát
💬 Ví dụ
-
The contract has several loopholes.
Hợp đồng có lỗ hổng.
-
He found a loophole in the system.
Anh ấy tìm thấy đường thoát trong hệ thống.