looking back

language: vi

definitions

  1. to think about past events or experiences
    vi: nghĩ về những sự kiện hoặc trải nghiệm trong quá khứ

examples

  1. Looking back, I realize I made many mistakes.

    Khi nhìn lại, tôi nhận ra rằng tôi đã mắc nhiều sai lầm.