look out
definitions
-
to be careful or watch for dangervi: cẩn thận, chú ý đến nguy hiểm
-
to search or keep watchvi: giám sát, canh gác
examples
-
Look out! There's a car coming.
Cẩn thận! Có xe đang đến.
-
The guard looked out from the tower.
Cảnh vệ canh gác từ tháp.