longstanding issues
📖 Định nghĩa
-
Vấn đề tồn đọng lâu năm; Tranh chấp sâu sắc và dai dẳng
💬 Ví dụ
-
Critics argue that recent reforms have been insufficient to address longstanding issues of accountability.
Các nhà phê bình lập luận rằng các cải cách gần đây là chưa đủ để giải quyết các vấn đề về trách nhiệm giải trình đã tồn tại từ lâu.
-
The committee was tasked with reviewing the longstanding issues within the organization's hiring practices.
Ủy ban được giao nhiệm vụ xem xét các vấn đề tồn đọng lâu năm trong thực tiễn tuyển dụng của tổ chức.