longer

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈlɒŋgə/ 🇺🇸 /ˈlɔŋgɜr/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    dài hơn
  2. adverb
    lâu hơn
  3. noun
    cái dài hơn

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: longs Ngôi 3 số ít: longs Thì quá khứ: longed Phân từ quá khứ: longed Phân từ hiện tại: longing So sánh hơn: longer So sánh nhất: longest

Cụm từ cố định

in the long runlong timelong agolong story shortlong forlong waylong beforelong after

Từ phái sinh

lengthlengthenlengthylengthilylongevitylongishlongstandinglongtimebelong

Từ đồng nghĩa

lengthyextendedprolongedprotractedenduringlasting

Từ trái nghĩa

shortbriefconcise

Dễ nhầm lẫn

length
EN: 'length' is the noun form (the measurement); 'long' is the adjective/adverb describing extent.
vi: 'length' là dạng danh từ (phép đo); 'long' là tính từ/trạng từ mô tả mức độ hoặc phạm vi.
along
EN: 'along' is a preposition/adverb meaning 'in a line' or 'together'; 'long' describes duration or distance.
vi: 'along' là giới từ/trạng từ có nghĩa 'theo hàng' hoặc 'cùng nhau'; 'long' mô tả thời lượng hoặc khoảng cách.
lounge
EN: 'lounge' means to relax or a room for relaxing; easily misspelled as 'longe' by learners.
vi: 'lounge' có nghĩa là thư giãn hoặc phòng để thư giãn; người học dễ viết sai thành 'longe'.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note that 'longer' and 'longest' are formed regularly by adding -er/-est without any spelling change.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến. Lưu ý rằng 'longer' và 'longest' được hình thành đều đặn bằng cách thêm -er/-est mà không thay đổi chính tả.

💬 Ví dụ

  1. This road is longer than the one we took yesterday.

    Con đường này dài hơn con đường chúng ta đi hôm qua.

  2. I can't wait any longer for the results.

    Tôi không thể chờ kết quả lâu hơn nữa.

  3. The longer of the two ropes was used for the anchor.

    Sợi dây dài hơn trong hai sợi được dùng cho neo.