long-term sustainability
📖 Định nghĩa
-
Sự bền vững lâu dài
💬 Ví dụ
-
The protests serve as a direct challenge to policymakers to prioritize long-term sustainability over short-term economic gains.
Các cuộc biểu tình đóng vai trò là thách thức trực tiếp đối với các nhà hoạch định chính sách để ưu tiên sự bền vững lâu dài thay vì lợi ích kinh tế ngắn hạn.