long-term stability

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự ổn định lâu dài; Sự ổn định hệ thống lâu dài

💬 Ví dụ

  1. Peace remains the only viable option to ensure long-term stability in the region.

    Hòa bình vẫn là lựa chọn khả thi duy nhất để đảm bảo sự ổn định lâu dài trong khu vực.

  2. Engineers are testing the bridge to ensure its long-term stability under heavy loads.

    Các kỹ sư đang kiểm tra cây cầu để đảm bảo sự ổn định lâu dài của nó dưới tải trọng nặng.