long-term stability
📖 Định nghĩa
-
Sự ổn định lâu dài; Sự ổn định hệ thống lâu dài
💬 Ví dụ
-
Peace remains the only viable option to ensure long-term stability in the region.
Hòa bình vẫn là lựa chọn khả thi duy nhất để đảm bảo sự ổn định lâu dài trong khu vực.
-
Engineers are testing the bridge to ensure its long-term stability under heavy loads.
Các kỹ sư đang kiểm tra cây cầu để đảm bảo sự ổn định lâu dài của nó dưới tải trọng nặng.