long-term safety concerns
📖 Định nghĩa
-
Lo ngại an toàn lâu dài
💬 Ví dụ
-
Scientists are investigating the long-term safety concerns regarding the new chemical compound.
Các nhà khoa học đang điều tra những lo ngại an toàn lâu dài liên quan đến hợp chất hóa học mới.