long-term safety concerns

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lo ngại an toàn lâu dài

💬 Ví dụ

  1. Scientists are investigating the long-term safety concerns regarding the new chemical compound.

    Các nhà khoa học đang điều tra những lo ngại an toàn lâu dài liên quan đến hợp chất hóa học mới.