long-term recovery
📖 Định nghĩa
-
Phục hồi dài hạn; Phục hồi sức khỏe dài hạn
💬 Ví dụ
-
As the initial shock subsides, attention turns to long-term recovery and rebuilding.
Khi cú sốc ban đầu lắng xuống, sự chú ý chuyển sang việc phục hồi và tái thiết dài hạn.
-
The patient's long-term recovery from the spinal injury will take several years.
Quá trình phục hồi dài hạn của bệnh nhân sau chấn thương tủy sống sẽ mất vài năm.