long-term recovery

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Phục hồi dài hạn; Phục hồi sức khỏe dài hạn

💬 Ví dụ

  1. As the initial shock subsides, attention turns to long-term recovery and rebuilding.

    Khi cú sốc ban đầu lắng xuống, sự chú ý chuyển sang việc phục hồi và tái thiết dài hạn.

  2. The patient's long-term recovery from the spinal injury will take several years.

    Quá trình phục hồi dài hạn của bệnh nhân sau chấn thương tủy sống sẽ mất vài năm.