long-term impact

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tác động lâu dài

💬 Ví dụ

  1. The new policy is expected to have a significant long-term impact on the economy.

    Chính sách mới được kỳ vọng sẽ có tác động lâu dài đáng kể đến nền kinh tế.