long-term growth trajectory

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Quỹ đạo tăng trưởng dài hạn

💬 Ví dụ

  1. The successful rollout of the R2 is vital for Rivian's financial stability and long-term growth trajectory.

    Việc triển khai thành công R2 là yếu tố sống còn đối với sự ổn định tài chính và quỹ đạo tăng trưởng dài hạn của Rivian.