long-term growth
📖 Định nghĩa
-
Tăng trưởng dài hạn; Tăng trưởng kinh tế dài hạn; Tiến triển phát triển dài hạn
💬 Ví dụ
-
Investors view these moves as significant indicators of long-term growth.
Các nhà đầu tư xem những động thái này là những chỉ báo đáng kể về tăng trưởng dài hạn.
-
The government implemented policies aimed at fostering long-term growth in the manufacturing sector.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách nhằm thúc đẩy tăng trưởng dài hạn trong lĩnh vực sản xuất.
-
Pediatricians monitor children's health records to ensure they are on track for normal long-term growth.
Các bác sĩ nhi khoa theo dõi hồ sơ sức khỏe của trẻ để đảm bảo chúng đang phát triển bình thường trong dài hạn.