long-term environmental damage

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thiệt hại môi trường lâu dài

💬 Ví dụ

  1. The international community faces growing pressure to implement binding agreements to mitigate long-term environmental damage.

    Cộng đồng quốc tế đang đối mặt với áp lực ngày càng tăng trong việc thực hiện các thỏa thuận ràng buộc nhằm giảm thiểu thiệt hại môi trường dài hạn.