long-term environmental consequences
📖 Định nghĩa
-
Tác động môi trường dài hạn; Hậu quả môi trường dài hạn
💬 Ví dụ
-
International bodies continue to scrutinize the data transparency and long-term environmental consequences of the releases.
Các tổ chức quốc tế tiếp tục xem xét tính minh bạch của dữ liệu và các hậu quả môi trường dài hạn từ các vụ xả thải.
-
Policymakers must account for long-term environmental consequences when approving new infrastructure projects near sensitive habitats.
Các nhà hoạch định chính sách phải tính đến các hậu quả môi trường dài hạn khi phê duyệt các dự án cơ sở hạ tầng mới gần các môi trường sống nhạy cảm.