long-term engagement

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tham gia tích cực lâu dài; Quan hệ khách hàng lâu dài; Hợp đồng lao động dài hạn

💬 Ví dụ

  1. By combining accessibility with purpose, these challenges can sustain long-term engagement.

    Bằng cách kết hợp khả năng tiếp cận với mục đích, những thử thách này có thể duy trì sự gắn kết lâu dài.

  2. The marketing team prioritized long-term engagement metrics over short-term conversion rates.

    Đội ngũ tiếp thị đã ưu tiên các chỉ số tương tác dài hạn hơn là tỷ lệ chuyển đổi ngắn hạn.

  3. The consultant negotiated a long-term engagement to oversee the digital transformation project.

    Nhà tư vấn đã đàm phán một cam kết dài hạn để giám sát dự án chuyển đổi số.