long-term containment

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Kiềm chế dài hạn; Ngăn chặn dài hạn

💬 Ví dụ

  1. The government shifted its strategy toward long-term containment of the rival nation's influence.

    Chính phủ đã chuyển đổi chiến lược sang việc kiềm chế lâu dài ảnh hưởng của quốc gia đối thủ.

  2. Proper long-term containment of nuclear waste is essential for environmental safety.

    Việc ngăn chặn dài hạn thích hợp đối với chất thải hạt nhân là rất quan trọng đối với an toàn môi trường.