long-term consequences

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hậu quả lâu dài

💬 Ví dụ

  1. The long-term consequences of this severed tie remain uncertain, yet the immediate impact on regional diplomacy is undeniably significant.

    Những hậu quả lâu dài của việc cắt đứt mối quan hệ này vẫn chưa chắc chắn, nhưng tác động tức thời đối với ngoại giao khu vực là vô cùng đáng kể.