long-term

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈlɒŋtɜːm/ 🇺🇸 /ˈlɔˈŋtɜrm/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    dài hạn; dài hạn; dài hạn; mãn tính; dài hạn
  2. adverb
    về lâu dài

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: longer-term So sánh nhất: longest-term

Cụm từ cố định

long-term goallong-term planlong-term effectlong-term relationshiplong-term memorylong-term investmentin the long term

Từ phái sinh

long-termismlong-termer

Từ đồng nghĩa

lastingenduringprolongedsustainedextendedpermanent

Từ trái nghĩa

short-termtemporarybrieftransient

Dễ nhầm lẫn

longtime
EN: 'Longtime' describes something that has existed for a long time (a longtime friend); 'long-term' refers to something extending over a long period, often into the future (a long-term plan).
vi: 'Longtime' mô tả điều gì đó đã tồn tại từ lâu (một người bạn lâu năm); 'long-term' đề cập đến điều gì đó kéo dài trong một khoảng thời gian dài, thường là tương lai (một kế hoạch dài hạn).
long term
EN: 'Long term' (no hyphen) is used as a noun phrase ('in the long term'); 'long-term' (hyphenated) is the adjectival form used before a noun ('long-term strategy').
vi: 'Long term' (không có dấu gạch ngang) được dùng như một cụm danh từ ('in the long term'); 'long-term' (có dấu gạch ngang) là dạng tính từ được dùng trước danh từ ('long-term strategy').

Mẹo chính tả

EN: Hyphenate 'long-term' when used as an adjective before a noun (e.g., 'a long-term goal'), but write it as two words without a hyphen when used as a noun phrase (e.g., 'in the long term').
vi: Gạch nối 'long-term' khi nó được dùng làm tính từ đứng trước danh từ (ví dụ: 'a long-term goal'), nhưng viết thành hai từ không có dấu gạch nối khi nó được dùng như một cụm danh từ (ví dụ: 'in the long term').

💬 Ví dụ

  1. The company developed a long-term strategy to increase its market share over the next decade.

    Công ty đã phát triển một chiến lược dài hạn để tăng thị phần trong thập kỷ tới.

  2. They entered into a long-term partnership with a local supplier.

    Họ đã thiết lập quan hệ đối tác dài hạn với một nhà cung cấp địa phương.

  3. She preferred long-term bonds because they offered higher yields than short-term securities.

    Cô ấy thích trái phiếu dài hạn hơn vì chúng mang lại lợi suất cao hơn so với chứng khoán ngắn hạn.

  4. The patient required long-term medication to manage his chronic condition.

    Bệnh nhân cần dùng thuốc dài hạn để kiểm soát tình trạng mãn tính của mình.

  5. Repeated practice helps transfer information from short-term to long-term memory.

    Luyện tập lặp đi lặp lại giúp chuyển thông tin từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn.

  6. Long-term, the effects of climate change will be felt across every continent.

    Về lâu dài, tác động của biến đổi khí hậu sẽ được cảm nhận trên mọi lục địa.