long-standing geopolitical tensions
📖 Định nghĩa
-
căng thẳng địa chính trị
💬 Ví dụ
-
The peace treaty failed to address the long-standing geopolitical tensions in the region.
Hiệp ước hòa bình đã không giải quyết được những căng thẳng địa chính trị kéo dài trong khu vực.