long-standing geopolitical disagreements

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Xung đột địa chính trị kéo dài

💬 Ví dụ

  1. This decisive action marks a profound deterioration in bilateral ties, signaling a major escalation in long-standing geopolitical disagreements between the two North African and Gulf powers.

    Hành động quyết định này đánh dấu sự suy thoái sâu sắc trong quan hệ song phương, báo hiệu một cuộc leo thang lớn trong những bất đồng địa chính trị tồn tại lâu dài giữa hai cường quốc Bắc Phi và vùng Vịnh.