long-lasting
🇬🇧 /lɒŋ/
🇺🇸 /'læstɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
adjective
lâu dài; kéo dài; bền; khó quên; bền lâu
🔗 Chi tiết
Dạng từ
So sánh hơn: longer-lasting, more long-lasting
So sánh nhất: longest-lasting, most long-lasting
Cụm từ cố định
long-lasting effectlong-lasting relationshiplong-lasting impressionlong-lasting solutionlong-lasting batterylong-lasting peace
Từ phái sinh
long-lastingly
Từ đồng nghĩa
durableenduringpersistentpermanentsustainedlasting
Từ trái nghĩa
short-livedtemporaryfleetingtransient
Dễ nhầm lẫn
longstanding
EN: 'Longstanding' emphasizes something that has existed for a long time (e.g., a longstanding tradition), while 'long-lasting' emphasizes durability and the ability to endure into the future.
vi: 'Longstanding' nhấn mạnh điều gì đó đã tồn tại từ lâu (ví dụ: một truyền thống lâu đời), trong khi 'long-lasting' nhấn mạnh độ bền và khả năng tồn tại đến tương lai.
lasting
EN: 'Lasting' is a simpler synonym but less emphatic; 'long-lasting' specifically stresses an extended duration of endurance.
vi: 'Lasting' là một từ đồng nghĩa đơn giản hơn nhưng ít nhấn mạnh hơn; 'long-lasting' đặc biệt nhấn mạnh vào thời gian kéo dài của sự bền bỉ.
Mẹo chính tả
EN: Always hyphenate 'long-lasting' when used as a compound adjective before a noun (e.g., 'a long-lasting effect'). The hyphen is often omitted in informal writing but is standard in formal usage.
vi: Luôn luôn dùng dấu gạch ngang trong 'long-lasting' khi nó được sử dụng như một tính từ kép đứng trước danh từ (ví dụ: 'a long-lasting effect'). Dấu gạch ngang thường bị bỏ qua trong văn viết không chính thức, nhưng là tiêu chuẩn trong cách sử dụng trang trọng.
💬 Ví dụ
-
The treaty established a long-lasting peace between the two nations.
Hiệp ước đã thiết lập một nền hòa bình lâu dài giữa hai quốc gia.
-
The medication provides long-lasting relief from chronic pain.
Thuốc này giúp giảm đau mãn tính kéo dài.
-
These long-lasting batteries can power the device for up to 48 hours.
Những viên pin bền này có thể cung cấp năng lượng cho thiết bị lên đến 48 giờ.
-
The teacher left a long-lasting impression on her students.
Cô giáo đã để lại ấn tượng sâu sắc cho học sinh của mình.
-
They formed a long-lasting friendship during their college years.
Họ đã xây dựng một tình bạn bền lâu trong những năm đại học.