long-duration

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    kéo dài

💬 Ví dụ

  1. By maintaining stability for sixty minutes, this collaboration has demonstrated that long-duration fusion is not only possible but practically manageable with current engineering.

    Bằng cách duy trì sự ổn định trong sáu mươi phút, sự hợp tác này đã chứng minh rằng phản ứng tổng hợp hạt nhân kéo dài không chỉ khả thi mà còn có thể quản lý thực tế với kỹ thuật hiện tại.