long-distance

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌlɔˈŋdiːstəns/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    xa, đường dài; mối quan hệ xa cách; đường dài; khoảng cách xa
  2. adverb
    trên quãng đường dài
  3. noun
    cuộc gọi đường dài; chạy đường dài

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Cụm từ cố định

long-distance calllong-distance relationshiplong-distance runninglong-distance travellong-distance carrierlong-distance flight

Từ phái sinh

long-distance runnerlong-distance calling

Từ đồng nghĩa

distantfarawayremoteintercitytranscontinental

Từ trái nghĩa

short-distancelocalnearby

Dễ nhầm lẫn

long distance
EN: 'Long-distance' (hyphenated) is used as a compound adjective before a noun (e.g., 'a long-distance call'); 'long distance' (unhyphenated) is used as a noun phrase or adverb (e.g., 'she ran long distance').
vi: 'Long-distance' (có gạch nối) được dùng như một tính từ kép đứng trước danh từ (ví dụ: 'a long-distance call'); 'long distance' (không có gạch nối) được dùng như cụm danh từ hoặc trạng từ (ví dụ: 'she ran long distance').

Mẹo chính tả

EN: Remember to hyphenate 'long-distance' when it modifies a noun directly (e.g., 'long-distance relationship'), but omit the hyphen when used as a noun or adverb (e.g., 'she travels long distance').
vi: Hãy nhớ đánh dấu gạch nối trong 'long-distance' khi nó bổ nghĩa trực tiếp cho một danh từ (ví dụ: 'long-distance relationship'), nhưng bỏ qua gạch nối khi nó được dùng như một danh từ hoặc trạng từ (ví dụ: 'she travels long distance').

💬 Ví dụ

  1. She made a long-distance phone call to her parents in another country.

    Cô ấy đã gọi điện thoại đường dài cho bố mẹ ở một nước khác.

  2. They maintained a long-distance relationship for two years before finally moving to the same city.

    Họ đã duy trì mối quan hệ xa cách trong hai năm trước khi cuối cùng chuyển đến cùng một thành phố.

  3. He is a long-distance runner who specializes in marathons and ultramarathons.

    Anh ấy là một vận động viên chạy đường dài chuyên về marathon và siêu marathon.

  4. The company installed long-distance fiber optic cables across the continent.

    Công ty đã lắp đặt cáp quang đường dài xuyên suốt lục địa.

  5. She travels long-distance for work, often flying between continents.

    Cô ấy đi lại quãng đường dài vì công việc, thường xuyên bay giữa các châu lục.

  6. Before the internet, people used to pay a lot for long-distance.

    Trước khi có internet, mọi người thường trả nhiều tiền cho cuộc gọi đường dài.

  7. She decided to try the long-distance at the track meet.

    Cô ấy quyết định thử chạy đường dài tại giải điền kinh.