long-distance
📖 Định nghĩa
-
adjective
xa, đường dài; mối quan hệ xa cách; đường dài; khoảng cách xa
-
adverb
trên quãng đường dài
-
noun
cuộc gọi đường dài; chạy đường dài
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She made a long-distance phone call to her parents in another country.
Cô ấy đã gọi điện thoại đường dài cho bố mẹ ở một nước khác.
-
They maintained a long-distance relationship for two years before finally moving to the same city.
Họ đã duy trì mối quan hệ xa cách trong hai năm trước khi cuối cùng chuyển đến cùng một thành phố.
-
He is a long-distance runner who specializes in marathons and ultramarathons.
Anh ấy là một vận động viên chạy đường dài chuyên về marathon và siêu marathon.
-
The company installed long-distance fiber optic cables across the continent.
Công ty đã lắp đặt cáp quang đường dài xuyên suốt lục địa.
-
She travels long-distance for work, often flying between continents.
Cô ấy đi lại quãng đường dài vì công việc, thường xuyên bay giữa các châu lục.
-
Before the internet, people used to pay a lot for long-distance.
Trước khi có internet, mọi người thường trả nhiều tiền cho cuộc gọi đường dài.
-
She decided to try the long-distance at the track meet.
Cô ấy quyết định thử chạy đường dài tại giải điền kinh.