logistics

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ləˈdʒɪstɪks/ 🇺🇸 /ləˈdʒɪstɪks/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    hậu cần; Hậu cần quân sự; hậu cần

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

logistics managementsupply chain logisticslogistics planninglogistics supportreverse logisticslogistics chain

Từ phái sinh

logisticlogisticallogisticallylogistician

Từ đồng nghĩa

coordinationorganizationmanagementplanningdistribution

Dễ nhầm lẫn

logistic
EN: 'Logistic' is an adjective (e.g., logistic support); 'logistics' is the noun referring to the overall discipline or activity.
vi: 'Logistic' là tính từ (ví dụ: logistic support); 'logistics' là danh từ chỉ ngành học hoặc hoạt động tổng thể.
logistical
EN: 'Logistical' is the more common adjective form in everyday usage, while 'logistic' is preferred in formal/military contexts.
vi: 'Logistical' là dạng tính từ phổ biến hơn trong sử dụng hàng ngày, trong khi 'logistic' được ưa chuộng hơn trong các ngữ cảnh chính thức/quân sự.

Mẹo chính tả

EN: Despite ending in -s, 'logistics' is treated as a singular noun (like 'physics' or 'economics'): use 'logistics is' rather than 'logistics are' in formal writing.
vi: Mặc dù kết thúc bằng -s, 'logistics' được coi là danh từ số ít (giống như 'physics' hoặc 'economics'): hãy dùng 'logistics is' thay vì 'logistics are' trong văn viết trang trọng.

💬 Ví dụ

  1. The logistics of delivering aid to the disaster zone were extremely challenging.

    Công tác hậu cần cung cấp viện trợ cho vùng thiên tai vô cùng thách thức.

  2. The general emphasized that logistics win wars, not just tactics.

    Vị tướng nhấn mạnh rằng hậu cần thắng trận chiến, không chỉ là chiến thuật.

  3. The company outsourced its logistics to a third-party provider to reduce costs.

    Công ty đã thuê ngoài dịch vụ hậu cần cho nhà cung cấp bên thứ ba để giảm chi phí.