logistically
🇺🇸 /ləˈdʒɪstɪkliː/
📖 Định nghĩa
-
adverb
theo hướng hậu cần; về mặt tổ chức; về mặt khả thi thực tế
💬 Ví dụ
-
The project failed logistically.
Dự án thất bại về mặt hậu cần.
-
It is logistically difficult.
Nó khó về mặt hậu cần.