logistical pivot

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bước chuyển hậu cần

💬 Ví dụ

  1. The team's logistical pivot ensured that all supplies arrived on time for the World Cup.

    Bước chuyển hậu cần của đội đã đảm bảo rằng tất cả các nhu yếu phẩm đều đến kịp thời cho World Cup.