logistical failures
📖 Định nghĩa
-
Thất bại hậu cần
💬 Ví dụ
-
The city's response to the crisis was crippled by logistical failures in distributing essential supplies.
Phản ứng của thành phố đối với cuộc khủng hoảng đã bị tê liệt do những thất bại hậu cần trong việc phân phối các nhu yếu phẩm thiết yếu.