lockdown
🇺🇸 /ˈlɑˌkdaʊn/
📖 Định nghĩa
-
noun
phong tỏa; phong tỏa khẩn cấp; giam biệt lập; phong tỏa
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: lockdowns
Cụm từ cố định
under lockdowngo into lockdownimpose a lockdownlockdown measureslockdown restrictionsnational lockdownstrict lockdown
Từ phái sinh
lock downlocked-down
Từ đồng nghĩa
confinementrestrictionquarantineshutdowncurfew
Từ trái nghĩa
reopeningopening
Dễ nhầm lẫn
lock down
EN: 'Lock down' (two words) is the phrasal verb meaning to secure or restrict; 'lockdown' (one word) is the noun or adjective form.
vi: 'Lock down' (hai từ) là động từ cụm có nghĩa là bảo vệ hoặc hạn chế; 'lockdown' (một từ) là dạng danh từ hoặc tính từ.
Mẹo chính tả
EN: Remember that 'lockdown' (one word) is a noun/adjective, while 'lock down' (two words) is the verb. Writing 'lockdown' as a verb (e.g., 'they lockdown the city') is a common error.
vi: Hãy nhớ rằng 'lockdown' (một từ) là danh từ/tính từ, trong khi 'lock down' (hai từ) là động từ. Viết 'lockdown' dưới dạng động từ (ví dụ: 'they lockdown the city') là một lỗi phổ biến.
💬 Ví dụ
-
The city entered a two-week lockdown after a surge in coronavirus cases.
Thành phố đã áp dụng phong tỏa hai tuần sau khi số ca mắc virus corona tăng đột biến.
-
The school initiated a lockdown when a suspicious individual was spotted near the playground.
Trường học đã kích hoạt lệnh phong tỏa khẩn cấp khi phát hiện một người khả nghi gần sân chơi.
-
After the riot, the prison was placed on lockdown for three days.
Sau cuộc bạo loạn, nhà tù bị phong tỏa trong ba ngày.
-
Many small businesses struggled to survive during the prolonged lockdown.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã chật vật để tồn tại trong thời gian phong tỏa kéo dài.