lockdown

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈlɑˌkdaʊn/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    phong tỏa; phong tỏa khẩn cấp; giam biệt lập; phong tỏa

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: lockdowns

Cụm từ cố định

under lockdowngo into lockdownimpose a lockdownlockdown measureslockdown restrictionsnational lockdownstrict lockdown

Từ phái sinh

lock downlocked-down

Từ đồng nghĩa

confinementrestrictionquarantineshutdowncurfew

Từ trái nghĩa

reopeningopening

Dễ nhầm lẫn

lock down
EN: 'Lock down' (two words) is the phrasal verb meaning to secure or restrict; 'lockdown' (one word) is the noun or adjective form.
vi: 'Lock down' (hai từ) là động từ cụm có nghĩa là bảo vệ hoặc hạn chế; 'lockdown' (một từ) là dạng danh từ hoặc tính từ.

Mẹo chính tả

EN: Remember that 'lockdown' (one word) is a noun/adjective, while 'lock down' (two words) is the verb. Writing 'lockdown' as a verb (e.g., 'they lockdown the city') is a common error.
vi: Hãy nhớ rằng 'lockdown' (một từ) là danh từ/tính từ, trong khi 'lock down' (hai từ) là động từ. Viết 'lockdown' dưới dạng động từ (ví dụ: 'they lockdown the city') là một lỗi phổ biến.

💬 Ví dụ

  1. The city entered a two-week lockdown after a surge in coronavirus cases.

    Thành phố đã áp dụng phong tỏa hai tuần sau khi số ca mắc virus corona tăng đột biến.

  2. The school initiated a lockdown when a suspicious individual was spotted near the playground.

    Trường học đã kích hoạt lệnh phong tỏa khẩn cấp khi phát hiện một người khả nghi gần sân chơi.

  3. After the riot, the prison was placed on lockdown for three days.

    Sau cuộc bạo loạn, nhà tù bị phong tỏa trong ba ngày.

  4. Many small businesses struggled to survive during the prolonged lockdown.

    Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã chật vật để tồn tại trong thời gian phong tỏa kéo dài.