local trend
📖 Định nghĩa
-
Xu hướng địa phương; Xu hướng địa phương
💬 Ví dụ
-
Initially shared as a local trend on TikTok, it rapidly transcended geographical boundaries.
Ban đầu được chia sẻ như một xu hướng địa phương trên TikTok, nó đã nhanh chóng vượt qua các ranh giới địa lý.
-
Analysts identified a local trend of rising property prices in the downtown district.
Các nhà phân tích đã xác định một xu hướng địa phương về giá bất động sản tăng lên ở khu vực trung tâm.