local time
📖 Định nghĩa
-
Thời gian theo đồng hồ tại một địa điểm cụ thể, trái ngược với giờ chuẩn hoặc các múi giờ khác.
💬 Ví dụ
-
The meeting is scheduled for 3 PM local time.
Họp được lên lịch vào lúc 3 giờ chiều giờ địa phương.