local time

language: vi

definitions

  1. The time according to the clock in a specific place, as opposed to standard time or other time zones.
    vi: Thời gian theo đồng hồ tại một địa điểm cụ thể, trái ngược với giờ chuẩn hoặc các múi giờ khác.

examples

  1. The meeting is scheduled for 3 PM local time.

    Họp được lên lịch vào lúc 3 giờ chiều giờ địa phương.