local school districts
📖 Định nghĩa
-
Học khu địa phương
💬 Ví dụ
-
In response to the escalating threat, local school districts have mandated an immediate closure of all educational facilities within the affected radius.
Để ứng phó với mối đe dọa đang leo thang, các học khu địa phương đã ra lệnh đóng cửa ngay lập tức tất cả các cơ sở giáo dục trong bán kính bị ảnh hưởng.