local reality

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thực tại địa phương; Thực tại địa phương

💬 Ví dụ

  1. Bell's theorem challenges the concept of local reality in quantum mechanics.

    Định lý Bell thách thức khái niệm thực tại địa phương trong cơ học lượng tử.

  2. The policy failed because it did not account for the local reality of the community.

    Chính sách đã thất bại vì không tính đến thực tại địa phương của cộng đồng.