local populations
📖 Định nghĩa
-
Dân cư địa phương; Quần thể địa phương
💬 Ví dụ
-
The selection process is rigorous, ensuring that the final artwork resonates with both local populations and an international viewership.
Quá trình lựa chọn rất nghiêm ngặt, đảm bảo rằng tác phẩm nghệ thuật cuối cùng tạo được tiếng vang với cả dân cư địa phương và khán giả quốc tế.
-
The introduction of invasive species can threaten local populations of native plants.
Việc đưa vào các loài xâm lấn có thể đe dọa các quần thể thực vật bản địa địa phương.