local military community

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cộng đồng quân sự địa phương

💬 Ví dụ

  1. The crash has sent shockwaves through the local military community and beyond.

    Vụ tai nạn đã gây chấn động trong cộng đồng quân sự địa phương và xa hơn nữa.