local military community
📖 Định nghĩa
-
Cộng đồng quân sự địa phương
💬 Ví dụ
-
The crash has sent shockwaves through the local military community and beyond.
Vụ tai nạn đã gây chấn động trong cộng đồng quân sự địa phương và xa hơn nữa.