local food banks
📖 Định nghĩa
-
Ngân hàng thực phẩm địa phương
💬 Ví dụ
-
Local food banks and charitable organizations are experiencing unprecedented demand.
Các ngân hàng thực phẩm địa phương và các tổ chức từ thiện đang trải qua nhu cầu chưa từng có.