local fanbase

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cộng đồng người hâm mộ địa phương

💬 Ví dụ

  1. The roaring support of the local fanbase creates an intimidating environment for visiting teams.

    Sự ủng hộ nồng nhiệt của cộng đồng người hâm mộ địa phương tạo ra một môi trường đáng sợ cho các đội khách.